TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU, TRIÊU
Bộ thủ: 月 (nguyệt) · bộ số 74 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: triều, triêu, chiều, trào

朝 nghĩa là Triều đình hoặc hoàng gia.

Nghĩa của 朝

cháo

TRIỀU
  1. Triều đình hoặc hoàng gia
  2. Chính phủ
  3. Triều đại; triều vua
  4. Triều vua hoặc hoàng đế
  5. Thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
  6. Hành hương
  7. Hướng
  8. Phía

zhāo

TRIÊU
  1. Buổi sáng

Cháo

TRIỀUtên riêng
  1. Viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朝

Đồng nghĩa

Từ ghép có 朝

Thành ngữ có 朝

  • 有朝一日 — Một ngày nào đó
  • 热火朝天 — Đang lúc cao trào
  • 一朝一夕 — Một buổi sáng và một buổi tối
  • 朝夕相处 — Ở bên nhau mọi lúc
  • 改朝换代 — Chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
  • 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
  • 朝不保夕 — Sáng không chắc giữ được đến tối (thành ngữ); trạng thái bấp bênh
  • 朝思暮想 — Nhớ mong điều gì đó ngày đêm
  • 朝三暮四 — Buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
  • 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
  • 朝朝暮暮 — Từ sáng đến tối
  • 四脚朝天 — Bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
  • 朝令夕改 — Thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường
  • 朝乾夕惕 — Cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày
  • 朝秦暮楚 — Sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường
  • 人生朝露 — Đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
  • 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
  • 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
  • 朝闻夕改 — Nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối
  • 朝过夕改 — Sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối

Câu hỏi thường gặp

朝 nghĩa là gì?

朝 (cháo, zhāo, cháo) nghĩa là Triều đình hoặc hoàng gia.

朝 đọc thế nào?

朝 đọc là cháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝 là gì?

Âm Hán Việt của 朝 là "triều, triêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.