朝
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 月 (nguyệt) · bộ số 74 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: triều, triêu, chiều, trào
朝 nghĩa là Triều đình hoặc hoàng gia.
Nghĩa của 朝
cháo
TRIỀU- Triều đình hoặc hoàng gia
- Chính phủ
- Triều đại; triều vua
- Triều vua hoặc hoàng đế
- Thiết triều hoặc họp bởi vua hoặc hoàng đế
- Hành hương
- Hướng
- Phía
zhāo
TRIÊU- Buổi sáng
Cháo
TRIỀUtên riêng- Viết tắt của 朝鲜 (Cháoxiǎn) Triều Tiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朝
Đồng nghĩa
Từ ghép có 朝
Thành ngữ có 朝
- 有朝一日 — Một ngày nào đó
- 热火朝天 — Đang lúc cao trào
- 一朝一夕 — Một buổi sáng và một buổi tối
- 朝夕相处 — Ở bên nhau mọi lúc
- 改朝换代 — Chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
- 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
- 朝不保夕 — Sáng không chắc giữ được đến tối (thành ngữ); trạng thái bấp bênh
- 朝思暮想 — Nhớ mong điều gì đó ngày đêm
- 朝三暮四 — Buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
- 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
- 朝朝暮暮 — Từ sáng đến tối
- 四脚朝天 — Bốn chân chổng lên trời (thành ngữ); nằm ngửa
- 朝令夕改 — Thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường
- 朝乾夕惕 — Cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày
- 朝秦暮楚 — Sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường
- 人生朝露 — Đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
- 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
- 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
- 朝闻夕改 — Nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối
- 朝过夕改 — Sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối
Câu hỏi thường gặp
朝 nghĩa là gì?
朝 (cháo, zhāo, cháo) nghĩa là Triều đình hoặc hoàng gia.
朝 đọc thế nào?
朝 đọc là cháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝 là gì?
Âm Hán Việt của 朝 là "triều, triêu".