TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暴

bào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: bạo, bộc, bão

暴 nghĩa là đột ngột, bạo lực.

Nghĩa của 暴

bào

BẠO
  1. Đột ngột
  2. Bạo lực
  3. Tàn nhẫn
  4. Cho thấy hoặc phơi bày
  5. Làm tổn thương
  6. Người tàn nhẫn, người hung tợn

Bào

BẠOtên riêng
  1. họ Họ Bào

Từ ghép có 暴

Thành ngữ có 暴

  • 暴跳如雷 — Tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ
  • 暴露无遗 — Phơi bày không sót gì
  • 狂风暴雨 — Gió rít mưa to
  • 暴风骤雨 — Gió mạnh và mưa bão
  • 自暴自弃 — Buông thả bản thân trong tuyệt vọng
  • 横征暴敛 — Thu thuế cưỡng bức và bóc lột (thành ngữ); cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân
  • 不畏强暴 — Không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
  • 暴饮暴食 — Ăn uống vô độ
  • 除暴安良 — Trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo
  • 暴殄天物 — Phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh
  • 以暴易暴 — Thay thế bạo tàn này bằng bạo tàn khác
  • 以暴制暴 — Dùng bạo lực để chế ngự bạo lực
  • 暴力犯罪 — Tội phạm bạo lực
  • 暴虎冯河 — Đánh hổ tay không và lội qua sông dữ
  • 暴露狂 — Người thích phơi bày cơ thể
  • 脸红筋暴 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận
  • 诛暴讨逆 — Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)
  • 狂饮暴食 — Ăn uống quá độ

Câu hỏi thường gặp

暴 nghĩa là gì?

暴 (bào, bào) nghĩa là đột ngột, bạo lực.

暴 đọc thế nào?

暴 đọc là bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 暴 là gì?

Âm Hán Việt của 暴 là "bạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.