服务
Phồn thể: 服務
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
服务 nghĩa là phục vụ, dịch vụ.
Nghĩa của 服务
fúwù
PHỤC VỤDanh từ, Động từphồn thể 服務- Phục vụ
- Dịch vụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 服务
Đồng nghĩa
Từ ghép có 服务
Câu ví dụ với 服务
- 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
服务 nghĩa là gì?
服务 (fúwù) nghĩa là phục vụ, dịch vụ.
服务 đọc thế nào?
服务 đọc là fúwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 服务 là gì?
Âm Hán Việt của 服务 là "phục vụ".