TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

服务

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fúwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 服務

Âm Hán Việt PHỤC VỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)

服务 nghĩa là phục vụ, dịch vụ.

Nghĩa của 服务

fúwù

PHỤC VỤDanh từ, Động từphồn thể 服務
  1. Phục vụ
  2. Dịch vụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 服务

Đồng nghĩa

Từ ghép có 服务

Câu ví dụ với 服务

  • 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

服务 nghĩa là gì?

服务 (fúwù) nghĩa là phục vụ, dịch vụ.

服务 đọc thế nào?

服务 đọc là fúwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 服务 là gì?

Âm Hán Việt của 服务 là "phục vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.