本人
giọng máy của trình duyệt
本人 nghĩa là tôi, mình, bản thân, chính bạn.
Nghĩa của 本人
běnrén
BẢN NHÂNĐại từ- Tôi; mình; bản thân
- Bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本人
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
本人 nghĩa là gì?
本人 (běnrén) nghĩa là tôi, mình, bản thân, chính bạn.
本人 đọc thế nào?
本人 đọc là běnrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 本人 là gì?
Âm Hán Việt của 本人 là "bản nhân".