TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 自 (tự) · bộ số 132 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tự

自 nghĩa là tự, bản thân, từ.

Nghĩa của 自

zì

TỰ
  1. dạng kết hợp Tự; bản thân
  2. Từ
  3. Tự nhiên; hiển nhiên
  4. Chính mình

Từ ghép có 自

Thành ngữ có 自

Câu ví dụ với 自

  • 医者不能自医。 Bác sĩ không tự chữa cho mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自 nghĩa là gì?

自 (zì) nghĩa là tự, bản thân, từ.

自 đọc thế nào?

自 đọc là zì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自 là gì?

Âm Hán Việt của 自 là "tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.