自
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自 nghĩa là tự, bản thân, từ.
Nghĩa của 自
zì
TỰ- dạng kết hợp Tự; bản thân
- Từ
- Tự nhiên; hiển nhiên
- Chính mình
Từ ghép có 自
Thành ngữ có 自
- 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 不由自主 — Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
- 自然而然 — Một cách không chủ ý
- 自言自语 — Nói chuyện một mình
- 情不自禁 — Không thể kìm lòng; không thể không
- 自由自在 — Tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự
- 自给自足 — Tự cung tự cấp
- 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình
- 自尊心 — Tự tôn
- 自始至终 — Từ đầu đến cuối
- 聊以自慰 — Tìm chút an ủi
- 自相残杀 — Tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 喃喃自语 — Lẩm bẩm một mình
- 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
- 自告奋勇 — Tình nguyện làm
- 闭关自守 — Đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
- 半自动 — Bán tự động
- 自食其力 — Ăn bằng sức của chính mình
- 无地自容 — Xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt
- 喜不自胜 — Vui không kìm nén được
Câu ví dụ với 自
- 医者不能自医。 Bác sĩ không tự chữa cho mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自 nghĩa là gì?
自 (zì) nghĩa là tự, bản thân, từ.
自 đọc thế nào?
自 đọc là zì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自 là gì?
Âm Hán Việt của 自 là "tự".