TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杳

yǎo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: liểu, yểu, liễu, chiểu, diểu, yển

杳 nghĩa là tối và yên tĩnh, biến mất.

Nghĩa của 杳

yǎo

  1. Tối và yên tĩnh
  2. Biến mất

Thành ngữ có 杳

  • 杳无音信 — Không có tin tức gì
  • 杳无人迹 — Không dấu vết của con người
  • 杳如黄鹤 — Mất hút mãi mãi
  • 杳渺 — Mơ hồ khó phân biệt
  • 杳然 — Yên tĩnh, im lặng và cô quạnh
  • 雁杳鱼沉 — Mất tin tức từ ai đó
  • 鱼沉雁杳 — Cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa
  • 杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng

Câu hỏi thường gặp

杳 nghĩa là gì?

杳 (yǎo) nghĩa là tối và yên tĩnh, biến mất.

杳 đọc thế nào?

杳 đọc là yǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.