鱼沉雁杳 — Cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa
杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng
Câu hỏi thường gặp
杳 nghĩa là gì?
杳 (yǎo) nghĩa là tối và yên tĩnh, biến mất.
杳 đọc thế nào?
杳 đọc là yǎo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.