枯燥
giọng máy của trình duyệt
枯燥 nghĩa là không thú vị, tẻ nhạt.
Nghĩa của 枯燥
kūzào
KHÔ TÁOTính từ- Khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 枯燥
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 枯燥
- 枯燥无味 — Tẻ nhạt
Câu hỏi thường gặp
枯燥 nghĩa là gì?
枯燥 (kūzào) nghĩa là không thú vị, tẻ nhạt.
枯燥 đọc thế nào?
枯燥 đọc là kūzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 枯燥 là gì?
Âm Hán Việt của 枯燥 là "khô táo".