见天
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見天
见天 nghĩa là mỗi ngày.
Nghĩa của 见天
jiàntiān
KIẾN THIÊNPhó từ, Động từ, Tính từphồn thể 見天- khẩu ngữ Mỗi ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见天
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 见天
Câu hỏi thường gặp
见天 nghĩa là gì?
见天 (jiàntiān) nghĩa là mỗi ngày.
见天 đọc thế nào?
见天 đọc là jiàntiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 见天 là gì?
Âm Hán Việt của 见天 là "kiến thiên".