TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

临时

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
línshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臨時

Âm Hán Việt LÂM THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

临时 nghĩa là tạm thời, lâm thời, vào phút chót.

Nghĩa của 临时

línshí

LÂM THỜITính từ, Phó từphồn thể 臨時
  1. Tạm thời, lâm thời
  2. Vào phút chót
  3. Khi thời gian đến gần
  4. Tạm thời
  5. Lâm thời
  6. Ứng phó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 临时

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 临时

Câu hỏi thường gặp

临时 nghĩa là gì?

临时 (línshí) nghĩa là tạm thời, lâm thời, vào phút chót.

临时 đọc thế nào?

临时 đọc là línshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 临时 là gì?

Âm Hán Việt của 临时 là "lâm thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.