TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

累积

lěijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 累積

Âm Hán Việt LŨY TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lũy tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

累积 nghĩa là tích lũy.

Nghĩa của 累积

lěijī

LŨY TÍCHĐộng từphồn thể 累積
  1. Tích lũy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 累积

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

累积 nghĩa là gì?

累积 (lěijī) nghĩa là tích lũy.

累积 đọc thế nào?

累积 đọc là lěijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 累积 là gì?

Âm Hán Việt của 累积 là "lũy tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.