TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沦

lún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淪

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7

沦 nghĩa là rơi vào, bị giảm xuống.

Nghĩa của 沦

lún

phồn thể 淪
  1. Rơi vào (hủy hoại, lãng quên)
  2. Bị giảm xuống

Từ ghép có 沦

Thành ngữ có 沦

  • 沦肌浃髓 — Thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

沦 nghĩa là gì?

沦 (lún) nghĩa là rơi vào, bị giảm xuống.

沦 đọc thế nào?

沦 đọc là lún (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.