TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅易

qiǎnyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺易

浅易 nghĩa là dễ dàng, đơn giản.

Nghĩa của 浅易

qiǎnyì

Tính từphồn thể 淺易
  1. Dễ dàng
  2. Đơn giản
  3. Phù hợp cho người mới bắt đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浅易

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

浅易 nghĩa là gì?

浅易 (qiǎnyì) nghĩa là dễ dàng, đơn giản.

浅易 đọc thế nào?

浅易 đọc là qiǎnyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.