TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涵括

hánkuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀM QUÁT

涵括 nghĩa là bao hàm, bao quát.

Nghĩa của 涵括

hánkuò

HÀM QUÁTĐộng từ
  1. Bao hàm
  2. Bao quát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 涵括

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

涵括 nghĩa là gì?

涵括 (hánkuò) nghĩa là bao hàm, bao quát.

涵括 đọc thế nào?

涵括 đọc là hánkuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 涵括 là gì?

Âm Hán Việt của 涵括 là "hàm quát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.