潦草
giọng máy của trình duyệt
潦草 nghĩa là cẩu thả, bất cẩn, nguệch ngoạc, không đọc được.
Nghĩa của 潦草
liáocǎo
Tính từ, Danh từ- Cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm
- chữ viết Nguệch ngoạc; không đọc được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 潦草
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
潦草 nghĩa là gì?
潦草 (liáocǎo) nghĩa là cẩu thả, bất cẩn, nguệch ngoạc, không đọc được.
潦草 đọc thế nào?
潦草 đọc là liáocǎo (pinyin).