嘴甜心苦 — Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
Câu hỏi thường gặp
甜心 nghĩa là gì?
甜心 (tiánxīn) nghĩa là hết lòng giúp đỡ, người yêu dấu.
甜心 đọc thế nào?
甜心 đọc là tiánxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 甜心 là gì?
Âm Hán Việt của 甜心 là "điềm tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.