男的
giọng máy của trình duyệt
男的 nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của 男的
nánde
NAM ĐÍCHDanh từ- Đàn ông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男的
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
男的 nghĩa là gì?
男的 (nánde) nghĩa là đàn ông.
男的 đọc thế nào?
男的 đọc là nánde (pinyin).
Âm Hán Việt của 男的 là gì?
Âm Hán Việt của 男的 là "nam đích".