疲
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: bì
疲 nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 疲
pí
BÌ- Mệt mỏi
Từ ghép có 疲
Thành ngữ có 疲
- 筋疲力尽 — Cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
- 精疲力竭 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 疲于奔命 — Bận tối mắt tối mũi
- 乐此不疲 — Rất thích điều gì đó và không bao giờ chán
- 精疲力尽 — Tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
- 不知疲倦 — Không mệt mỏi
- 疲匮 — Mệt mỏi
- 身心俱疲 — Kiệt quệ về thể chất và tinh thần
Câu hỏi thường gặp
疲 nghĩa là gì?
疲 (pí) nghĩa là mệt mỏi.
疲 đọc thế nào?
疲 đọc là pí (pinyin).
Âm Hán Việt của 疲 là gì?
Âm Hán Việt của 疲 là "bì".