TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精于

jīngyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精於

Âm Hán Việt TINH VU

精于 nghĩa là thành thạo về, tinh thông về.

Nghĩa của 精于

jīngyú

TINH VUĐộng từphồn thể 精於
  1. Thành thạo về
  2. Tinh thông về
  3. Giỏi về

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精于

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 精于

  • 业精于勤 — Tinh thông học vấn nằm ở sự siêng năng (thành ngữ). Bạn chỉ có thể tinh thông một môn học bằng cách học tập chăm chỉ.

Câu ví dụ với 精于

  • 他既精于数学又精于文学。 Tā jì jīngyú shùxué yòu jīngyú wénxué.Nó đã giỏi toán, còn giỏi cả văn.Tatoeba #3538025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

精于 nghĩa là gì?

精于 (jīngyú) nghĩa là thành thạo về, tinh thông về.

精于 đọc thế nào?

精于 đọc là jīngyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 精于 là gì?

Âm Hán Việt của 精于 là "tinh vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.