TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结扎

jiézā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結紮

Âm Hán Việt KẾT TRÁT

结扎 nghĩa là buộc lại, thắt lại.

Nghĩa của 结扎

jiézā

KẾT TRÁTĐộng từphồn thể 結紮
  1. Buộc lại
  2. Thắt lại
  3. y học Thắt ống dẫn tinh
  4. nam giới Triệt sản
  5. nữ giới Thắt ống dẫn trứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结扎

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

结扎 nghĩa là gì?

结扎 (jiézā) nghĩa là buộc lại, thắt lại.

结扎 đọc thế nào?

结扎 đọc là jiézā (pinyin).

Âm Hán Việt của 结扎 là gì?

Âm Hán Việt của 结扎 là "kết trát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.