解开
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 解開
解开 nghĩa là tháo ra, mở ra.
Nghĩa của 解开
jiěkāi
GIẢI KHAIĐộng từphồn thể 解開- Tháo ra
- Mở ra
- Giải (một bí ẩn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解开
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 解开
- 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
解开 nghĩa là gì?
解开 (jiěkāi) nghĩa là tháo ra, mở ra.
解开 đọc thế nào?
解开 đọc là jiěkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 解开 là gì?
Âm Hán Việt của 解开 là "giải khai".