TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解开

jiěkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解開

Âm Hán Việt GIẢI KHAI

解开 nghĩa là tháo ra, mở ra.

Nghĩa của 解开

jiěkāi

GIẢI KHAIĐộng từphồn thể 解開
  1. Tháo ra
  2. Mở ra
  3. Giải (một bí ẩn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解开

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 解开

  • 要解开谋杀背后潜藏之谜! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

解开 nghĩa là gì?

解开 (jiěkāi) nghĩa là tháo ra, mở ra.

解开 đọc thế nào?

解开 đọc là jiěkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 解开 là gì?

Âm Hán Việt của 解开 là "giải khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.