TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裹

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỎA
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: khỏa, khõa, lõa

裹 nghĩa là gói lại, bó, gói.

Nghĩa của 裹

guǒ

KHỎA
  1. Gói lại
  2. Bó; gói; bưu kiện
  3. Bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裹

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 裹

Thành ngữ có 裹

  • 裹足不前 — Đứng yên không tiến lên (thành ngữ); do dự và chần chừ
  • 马革裹尸 — Mai táng trong da ngựa
  • 杜口裹足 — Quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

裹 nghĩa là gì?

裹 (guǒ) nghĩa là gói lại, bó, gói.

裹 đọc thế nào?

裹 đọc là guǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 裹 là gì?

Âm Hán Việt của 裹 là "khỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.