TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

职务

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhíwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 職務

Âm Hán Việt CHỨC VỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

职务 nghĩa là chức vụ, vị trí.

Nghĩa của 职务

zhíwù

CHỨC VỤDanh từphồn thể 職務
  1. Chức vụ
  2. Vị trí
  3. Công việc
  4. Nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 职务

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

职务 nghĩa là gì?

职务 (zhíwù) nghĩa là chức vụ, vị trí.

职务 đọc thế nào?

职务 đọc là zhíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 职务 là gì?

Âm Hán Việt của 职务 là "chức vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.