职务
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 職務
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
职务 nghĩa là chức vụ, vị trí.
Nghĩa của 职务
zhíwù
CHỨC VỤDanh từphồn thể 職務- Chức vụ
- Vị trí
- Công việc
- Nhiệm vụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 职务
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
职务 nghĩa là gì?
职务 (zhíwù) nghĩa là chức vụ, vị trí.
职务 đọc thế nào?
职务 đọc là zhíwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 职务 là gì?
Âm Hán Việt của 职务 là "chức vụ".