胜过
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勝過
胜过 nghĩa là xuất sắc, vượt trội.
Nghĩa của 胜过
shèngguò
THẮNG QUÁĐộng từphồn thể 勝過- Xuất sắc
- Vượt trội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜过
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 胜过
- 我爱你胜过其他任何一个人。 Anh yêu thương em nhiều hơn ai hết.Tatoeba #846511
- 他喜欢法语胜过德语。 Tā xǐhuan Fǎyǔ shèngguò Déyǔ.Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834531
- 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
胜过 nghĩa là gì?
胜过 (shèngguò) nghĩa là xuất sắc, vượt trội.
胜过 đọc thế nào?
胜过 đọc là shèngguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 胜过 là gì?
Âm Hán Việt của 胜过 là "thắng quá".