TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胜过

shèngguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勝過

Âm Hán Việt THẮNG QUÁ

胜过 nghĩa là xuất sắc, vượt trội.

Nghĩa của 胜过

shèngguò

THẮNG QUÁĐộng từphồn thể 勝過
  1. Xuất sắc
  2. Vượt trội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜过

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 胜过

  • 我爱你胜过其他任何一个人。 Anh yêu thương em nhiều hơn ai hết.Tatoeba #846511
  • 他喜欢法语胜过德语。 Tā xǐhuan Fǎyǔ shèngguò Déyǔ.Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834531
  • 我宁愿是一只鸟胜过一条鱼。 Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

胜过 nghĩa là gì?

胜过 (shèngguò) nghĩa là xuất sắc, vượt trội.

胜过 đọc thế nào?

胜过 đọc là shèngguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 胜过 là gì?

Âm Hán Việt của 胜过 là "thắng quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.