TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越过

yuèguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 越過

Âm Hán Việt VƯỢT QUA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vượt qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

越过 nghĩa là vượt qua, vượt lên.

Nghĩa của 越过

yuèguò

VƯỢT QUAĐộng từphồn thể 越過
  1. Vượt qua
  2. Vượt lên
  3. Phủ một khoảng cách
  4. Khắc phục
  5. Vượt trội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 越过

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

越过 nghĩa là gì?

越过 (yuèguò) nghĩa là vượt qua, vượt lên.

越过 đọc thế nào?

越过 đọc là yuèguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 越过 là gì?

Âm Hán Việt của 越过 là "vượt qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.