越过
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 越過
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vượt qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
越过 nghĩa là vượt qua, vượt lên.
Nghĩa của 越过
yuèguò
VƯỢT QUAĐộng từphồn thể 越過- Vượt qua
- Vượt lên
- Phủ một khoảng cách
- Khắc phục
- Vượt trội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 越过
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
越过 nghĩa là gì?
越过 (yuèguò) nghĩa là vượt qua, vượt lên.
越过 đọc thế nào?
越过 đọc là yuèguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 越过 là gì?
Âm Hán Việt của 越过 là "vượt qua".