超出
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
超出 nghĩa là vượt quá, vượt ra ngoài.
Nghĩa của 超出
chāochū
SIÊU XUẤTĐộng từ- Vượt quá
- Vượt ra ngoài
- Đi quá xa
- Xâm lấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 超出
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
超出 nghĩa là gì?
超出 (chāochū) nghĩa là vượt quá, vượt ra ngoài.
超出 đọc thế nào?
超出 đọc là chāochū (pinyin).
Âm Hán Việt của 超出 là gì?
Âm Hán Việt của 超出 là "siêu xuất".