TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

膂力

lǚlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỮ LỰC

膂力 nghĩa là sức mạnh, sức mạnh cơ thể.

Nghĩa của 膂力

lǚlì

LỮ LỰC
  1. Sức mạnh
  2. Sức mạnh cơ thể
  3. Cơ bắp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 膂力

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

膂力 nghĩa là gì?

膂力 (lǚlì) nghĩa là sức mạnh, sức mạnh cơ thể.

膂力 đọc thế nào?

膂力 đọc là lǚlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 膂力 là gì?

Âm Hán Việt của 膂力 là "lữ lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.