TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力气

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lìqi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 力氣

Âm Hán Việt LỰC KHÍ
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

力气 nghĩa là sức mạnh.

Nghĩa của 力气

lìqi

LỰC KHÍDanh từphồn thể 力氣
  1. Sức mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 力气

Đồng nghĩa

Từ ghép có 力气

Câu ví dụ với 力气

  • 我没力气继续尝试了。 Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

力气 nghĩa là gì?

力气 (lìqi) nghĩa là sức mạnh.

力气 đọc thế nào?

力气 đọc là lìqi (pinyin).

Âm Hán Việt của 力气 là gì?

Âm Hán Việt của 力气 là "lực khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.