自身
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
自身 nghĩa là bản thân, tự mình.
Nghĩa của 自身
zìshēn
TỰ THÂNĐại từ- Bản thân
- Tự mình
- Của riêng mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自身
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 自身
- 自身难保 — Bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng
Câu hỏi thường gặp
自身 nghĩa là gì?
自身 (zìshēn) nghĩa là bản thân, tự mình.
自身 đọc thế nào?
自身 đọc là zìshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自身 là gì?
Âm Hán Việt của 自身 là "tự thân".