TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自身

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zìshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THÂN

自身 nghĩa là bản thân, tự mình.

Nghĩa của 自身

zìshēn

TỰ THÂNĐại từ
  1. Bản thân
  2. Tự mình
  3. Của riêng mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自身

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 自身

  • 自身难保 — Bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng

Câu hỏi thường gặp

自身 nghĩa là gì?

自身 (zìshēn) nghĩa là bản thân, tự mình.

自身 đọc thế nào?

自身 đọc là zìshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自身 là gì?

Âm Hán Việt của 自身 là "tự thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.