TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蠢

chǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 惷

Âm Hán Việt XUẨN
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 21 Mọi âm Hán Việt của chữ: xuẩn

蠢 nghĩa là ngu ngốc, chậm chạp.

Nghĩa của 蠢

chǔn

XUẨN
  1. Ngu ngốc
  2. Chậm chạp
  3. Vụng về
  4. Ngọ nguậy (của sâu)
  5. Di chuyển một cách lộn xộn

chǔn

XUẨNphồn thể 惷
  1. Ngu ngốc
  2. Biến thể của 蠢 (chǔn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蠢

Đồng nghĩa

Từ ghép có 蠢

Thành ngữ có 蠢

Câu ví dụ với 蠢

  • 我必须问你一个蠢问题。 Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501415

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

蠢 nghĩa là gì?

蠢 (chǔn) nghĩa là ngu ngốc, chậm chạp.

蠢 đọc thế nào?

蠢 đọc là chǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蠢 là gì?

Âm Hán Việt của 蠢 là "xuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.