蠢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 惷
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 21 Mọi âm Hán Việt của chữ: xuẩn
蠢 nghĩa là ngu ngốc, chậm chạp.
Nghĩa của 蠢
chǔn
XUẨN- Ngu ngốc
- Chậm chạp
- Vụng về
- Ngọ nguậy (của sâu)
- Di chuyển một cách lộn xộn
chǔn
XUẨNphồn thể 惷- Ngu ngốc
- Biến thể của 蠢 (chǔn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蠢
Đồng nghĩa
Từ ghép có 蠢
Thành ngữ có 蠢
- 蠢蠢欲动 — Bắt đầu hành động
Câu ví dụ với 蠢
- 我必须问你一个蠢问题。 Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501415
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
蠢 nghĩa là gì?
蠢 (chǔn) nghĩa là ngu ngốc, chậm chạp.
蠢 đọc thế nào?
蠢 đọc là chǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蠢 là gì?
Âm Hán Việt của 蠢 là "xuẩn".