TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观看

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guānkàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀看

Âm Hán Việt QUAN KHÁN

观看 nghĩa là xem, quan sát.

Nghĩa của 观看

guānkàn

QUAN KHÁNĐộng từphồn thể 觀看
  1. Xem; quan sát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观看

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

观看 nghĩa là gì?

观看 (guānkàn) nghĩa là xem, quan sát.

观看 đọc thế nào?

观看 đọc là guānkàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 观看 là gì?

Âm Hán Việt của 观看 là "quan khán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.