解小手
giọng máy của trình duyệt
解小手 nghĩa là đi tiểu.
Nghĩa của 解小手
jiěxiǎoshǒu
GIẢI TIỂU THỦĐộng từ- khẩu ngữ Đi tiểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解小手
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
解小手 nghĩa là gì?
解小手 (jiěxiǎoshǒu) nghĩa là đi tiểu.
解小手 đọc thế nào?
解小手 đọc là jiěxiǎoshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 解小手 là gì?
Âm Hán Việt của 解小手 là "giải tiểu thủ".