认真
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 認真
认真 nghĩa là tận tâm, nghiêm túc.
Nghĩa của 认真
rènzhēn
NHẬN CHÂNTính từ, Động từ, Phó từphồn thể 認真- Tận tâm
- Nghiêm túc
- Nghiêm chỉnh
- Để tâm
- Xem trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 认真
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
认真 nghĩa là gì?
认真 (rènzhēn) nghĩa là tận tâm, nghiêm túc.
认真 đọc thế nào?
认真 đọc là rènzhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 认真 là gì?
Âm Hán Việt của 认真 là "nhận chân".