TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴

Âm Hán Việt NGHIÊM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿳一⿶䒑⿰丨丨厂,⿱亚丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghiêm

严 nghĩa là chặt, nghiêm khắc.

Nghĩa của 严

yán

NGHIÊMphồn thể 嚴
  1. Chặt (được niêm phong kín)
  2. Nghiêm khắc
  3. Nghiêm ngặt
  4. Nghiêm túc
  5. Nghiêm trọng
  6. Cha

Yán

NGHIÊMphồn thể 嚴tên riêng
  1. họ Họ Yán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严

Đồng nghĩa

Từ ghép có 严

Thành ngữ có 严

Câu hỏi thường gặp

严 nghĩa là gì?

严 (yán, yán) nghĩa là chặt, nghiêm khắc.

严 đọc thế nào?

严 đọc là yán (pinyin).

Âm Hán Việt của 严 là gì?

Âm Hán Việt của 严 là "nghiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.