严
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿳一⿶䒑⿰丨丨厂,⿱亚丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghiêm
严 nghĩa là chặt, nghiêm khắc.
Nghĩa của 严
yán
NGHIÊMphồn thể 嚴- Chặt (được niêm phong kín)
- Nghiêm khắc
- Nghiêm ngặt
- Nghiêm túc
- Nghiêm trọng
- Cha
Yán
NGHIÊMphồn thể 嚴tên riêng- họ Họ Yán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严
Đồng nghĩa
Từ ghép có 严
Thành ngữ có 严
- 戒备森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
- 严惩不贷 — Trừng phạt nghiêm khắc
- 义正辞严 — Nói mạnh mẽ vì lẽ phải
- 严丝合缝 — Khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn
- 从难从严 — Nghiêm ngặt và chặt chẽ
- 严以律己 — Nghiêm khắc với bản thân
- 壁垒森严 — Bảo vệ nghiêm ngặt
- 严厉打击 — Giáng một đòn nghiêm trọng
- 严重后果 — Hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
- 形势严峻 — Đang trong tình trạng nghiêm trọng
- 从严惩处 — Xử lý nghiêm khắc
- 色厉词严 — Nghiêm khắc cả về vẻ ngoài lẫn lời nói
Câu hỏi thường gặp
严 nghĩa là gì?
严 (yán, yán) nghĩa là chặt, nghiêm khắc.
严 đọc thế nào?
严 đọc là yán (pinyin).
Âm Hán Việt của 严 là gì?
Âm Hán Việt của 严 là "nghiêm".