装
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裝
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trang
装 nghĩa là lắp đặt, đựng, chứa.
Nghĩa của 装
zhuāng
TRANGphồn thể 裝- Lắp đặt
- Đựng, chứa
- Giả vờ
- Trang phục
- Trang sức
- Trang trí
- Mặc
- Quần áo
- Trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
- Đóng vai
- Sửa chữa
- Gói (thứ gì vào túi)
- Tải
- Đóng gói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 装
Đồng nghĩa
Từ ghép có 装
Thành ngữ có 装
- 装模作样 — Giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè
- 女扮男装 — Cải trang thành nam
- 装神弄鬼 — Giả vờ tiếp xúc với linh hồn
- 装聋作哑 — Giả câm điếc
- 奇装异服 — Trang phục kỳ quái
- 乔装打扮 — Cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
- 装疯卖傻 — Giả ngu
- 装点门面 — Trang trí mặt tiền cửa hàng
- 男扮女装 — Giả gái
- 装穷叫苦 — Giả vờ và phàn nàn cay đắng về việc bị nghèo túng
Câu hỏi thường gặp
装 nghĩa là gì?
装 (zhuāng) nghĩa là lắp đặt, đựng, chứa.
装 đọc thế nào?
装 đọc là zhuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 装 là gì?
Âm Hán Việt của 装 là "trang".