出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
Câu hỏi thường gặp
谋划 nghĩa là gì?
谋划 (móuhuà) nghĩa là lên kế hoạch, mưu đồ.
谋划 đọc thế nào?
谋划 đọc là móuhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 谋划 là gì?
Âm Hán Việt của 谋划 là "mưu hoạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.