TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谋划

móuhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謀劃

Âm Hán Việt MƯU HOẠCH

谋划 nghĩa là lên kế hoạch, mưu đồ.

Nghĩa của 谋划

móuhuà

MƯU HOẠCHĐộng từphồn thể 謀劃
  1. Lên kế hoạch
  2. Mưu đồ
  3. Âm mưu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋划

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 谋划

  • 出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)

Câu hỏi thường gặp

谋划 nghĩa là gì?

谋划 (móuhuà) nghĩa là lên kế hoạch, mưu đồ.

谋划 đọc thế nào?

谋划 đọc là móuhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 谋划 là gì?

Âm Hán Việt của 谋划 là "mưu hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.