TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赔

péi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賠

Âm Hán Việt BỒI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: bồi

赔 nghĩa là bồi thường tổn thất, bồi thường.

Nghĩa của 赔

péi

BỒIphồn thể 賠
  1. Bồi thường tổn thất
  2. Bồi thường
  3. Chịu tổn thất tài chính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赔

Trái nghĩa

Từ ghép có 赔

Câu ví dụ với 赔

  • 他玩股票赔了。 Tā wán gǔpiào péi le.Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

赔 nghĩa là gì?

赔 (péi) nghĩa là bồi thường tổn thất, bồi thường.

赔 đọc thế nào?

赔 đọc là péi (pinyin).

Âm Hán Việt của 赔 là gì?

Âm Hán Việt của 赔 là "bồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.