赔
Phồn thể: 賠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赔 nghĩa là bồi thường tổn thất, bồi thường.
Nghĩa của 赔
péi
BỒIphồn thể 賠- Bồi thường tổn thất
- Bồi thường
- Chịu tổn thất tài chính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赔
Trái nghĩa
Từ ghép có 赔
Câu ví dụ với 赔
- 他玩股票赔了。 Tā wán gǔpiào péi le.Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
赔 nghĩa là gì?
赔 (péi) nghĩa là bồi thường tổn thất, bồi thường.
赔 đọc thế nào?
赔 đọc là péi (pinyin).
Âm Hán Việt của 赔 là gì?
Âm Hán Việt của 赔 là "bồi".