TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趁

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趂

Âm Hán Việt SẤN
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: sấn, kiềm

趁 nghĩa là tận dụng, lợi dụng.

Nghĩa của 趁

chèn

SẤN
  1. Tận dụng
  2. Lợi dụng

chèn

SẤNphồn thể 趂
  1. Biến thể cũ của 趁 (chèn)

Từ ghép có 趁

Thành ngữ có 趁

Câu ví dụ với 趁

  • 应该趁年轻多读点书。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812234
  • 趁还有太阳的时候,我该洗衣服。 Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

趁 nghĩa là gì?

趁 (chèn) nghĩa là tận dụng, lợi dụng.

趁 đọc thế nào?

趁 đọc là chèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 趁 là gì?

Âm Hán Việt của 趁 là "sấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.