TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

躬

gōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 躳

Âm Hán Việt CUNG
Bộ thủ: 身 (thân) · bộ số 158 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cung

躬 nghĩa là cơ thể, cúi.

Nghĩa của 躬

gōng

CUNG
  1. Cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)
  2. Cúi (người)
  3. văn học Bản thân; tự mình

gōng

CUNGphồn thể 躳
  1. Biến thể cũ của 躬 (gōng)

Từ ghép có 躬

Thành ngữ có 躬

  • 鞠躬尽瘁 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
  • 事必躬亲 — Đích thân làm mọi việc
  • 卑躬屈膝 — Cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ
  • 打躬作揖 — Cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau
  • 卑躬屈节 — Cúi đầu khom lưng
  • 反躬自问 — Tự vấn
  • 鞠躬尽力 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình

Câu hỏi thường gặp

躬 nghĩa là gì?

躬 (gōng) nghĩa là cơ thể, cúi.

躬 đọc thế nào?

躬 đọc là gōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 躬 là gì?

Âm Hán Việt của 躬 là "cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.