抨击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 抨擊
抨击 nghĩa là tấn công.
Nghĩa của 抨击
pēngjī
PHANH KÍCHĐộng từphồn thể 抨擊- Tấn công (bằng lời nói hoặc viết)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抨击
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
抨击 nghĩa là gì?
抨击 (pēngjī) nghĩa là tấn công.
抨击 đọc thế nào?
抨击 đọc là pēngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 抨击 là gì?
Âm Hán Việt của 抨击 là "phanh kích".