追诉 (zhuīsù) nghĩa là khởi tố, được phép khởi kiện.
追诉 đọc thế nào?
追诉 đọc là zhuīsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 追诉 là gì?
Âm Hán Việt của 追诉 là "truy tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.