TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遇到

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yùdào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỘ ĐÁO

遇到 nghĩa là gặp, tình cờ gặp.

Nghĩa của 遇到

yùdào

NGỘ ĐÁOĐộng từ
  1. Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遇到

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 遇到

  • 他在工作上遇到了麻烦。 Nó gặp phải phiền toái khi làm việc.Tatoeba #3537642
  • 很幸运地,我在机场遇到了我的老朋友。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334850
  • 我昨天遇到了一个许久不见的老朋友。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

遇到 nghĩa là gì?

遇到 (yùdào) nghĩa là gặp, tình cờ gặp.

遇到 đọc thế nào?

遇到 đọc là yùdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 遇到 là gì?

Âm Hán Việt của 遇到 là "ngộ đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.