遇到
giọng máy của trình duyệt
遇到 nghĩa là gặp, tình cờ gặp.
Nghĩa của 遇到
yùdào
NGỘ ĐÁOĐộng từ- Gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遇到
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 遇到
- 他在工作上遇到了麻烦。 Nó gặp phải phiền toái khi làm việc.Tatoeba #3537642
- 很幸运地,我在机场遇到了我的老朋友。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334850
- 我昨天遇到了一个许久不见的老朋友。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
遇到 nghĩa là gì?
遇到 (yùdào) nghĩa là gặp, tình cờ gặp.
遇到 đọc thế nào?
遇到 đọc là yùdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 遇到 là gì?
Âm Hán Việt của 遇到 là "ngộ đáo".