逢
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: phùng, bồng
逢 nghĩa là gặp tình cờ, tình cờ gặp.
Nghĩa của 逢
féng
PHÙNG- Gặp tình cờ
- Tình cờ gặp
- sự kiện lịch Đến
- sự kiện Rơi vào (ngày cụ thể)
- Nịnh nọt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逢
Đồng nghĩa
Từ ghép có 逢
Thành ngữ có 逢
- 千载难逢 — Cực kỳ hiếm hoi
- 久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
- 狭路相逢 — Gặp mặt trên con đường hẹp
- 逢凶化吉 — Biến hung thành cát (thành ngữ); chuyển khởi đầu không may thành tốt đẹp
- 左右逢源 — Khơi nước bên trái bên phải
- 逢场作戏 — Tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
- 绝处逢生 — Tìm được đường sống khi mọi thứ dường như vô vọng
- 生不逢时 — Sinh vào lúc thời thế không thuận lợi (thành ngữ); không may mắn (đặc biệt là khi than phiền về số phận)
- 萍水相逢 — Người xa lạ tình cờ gặp nhau
- 枯木逢春 — Cây khô gặp mùa xuân
- 棋逢对手 — Kỳ phùng địch thủ
- 曲意逢迎 — Cúi đầu trước mọi điều ai đó nói hoặc làm
- 适逢其会 — Tình cờ ở đúng nơi đúng lúc
Câu hỏi thường gặp
逢 nghĩa là gì?
逢 (féng) nghĩa là gặp tình cờ, tình cờ gặp.
逢 đọc thế nào?
逢 đọc là féng (pinyin).
Âm Hán Việt của 逢 là gì?
Âm Hán Việt của 逢 là "phùng".