门对
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 門對
门对 nghĩa là câu đối.
Nghĩa của 门对
ménduì
MÔN ĐỐIDanh từphồn thể 門對- Câu đối (treo hai bên khung cửa)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 门对
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
门对 nghĩa là gì?
门对 (ménduì) nghĩa là câu đối.
门对 đọc thế nào?
门对 đọc là ménduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 门对 là gì?
Âm Hán Việt của 门对 là "môn đối".