TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陂塘

bēitáng giọng máy của trình duyệt

陂塘 nghĩa là hồ, ao.

Nghĩa của 陂塘

bēitáng

Danh từ
  1. Hồ
  2. Ao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陂塘

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

陂塘 nghĩa là gì?

陂塘 (bēitáng) nghĩa là hồ, ao.

陂塘 đọc thế nào?

陂塘 đọc là bēitáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.