陂塘
giọng máy của trình duyệt
陂塘 nghĩa là hồ, ao.
Nghĩa của 陂塘
bēitáng
Danh từ- Hồ
- Ao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陂塘
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
陂塘 nghĩa là gì?
陂塘 (bēitáng) nghĩa là hồ, ao.
陂塘 đọc thế nào?
陂塘 đọc là bēitáng (pinyin).