TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

魄

pò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 鬼 (quỷ) · bộ số 194 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: phách, bạc, thác

魄 nghĩa là linh hồn, hồn phách, sức mạnh, khí lực.

Nghĩa của 魄

pò

PHÁCH
  1. Linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
  2. Sức mạnh, khí lực, sự mãnh liệt

Từ ghép có 魄

Thành ngữ có 魄

  • 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
  • 魂飞魄散 — Hồn bay phách lạc
  • 失魂落魄 — Mê mang; mất tự chủ
  • 动人心魄 — Hấp dẫn nghẹt thở
  • 丧魂失魄 — Mất hồn mất vía; bị sốc nặng; choáng váng
  • 丧魂落魄 — Sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
  • 三魂七魄 — Ba hồn bất tử và bảy phách trong Đạo giáo, đối lập giữa phần tinh thần và thể xác của con người

Câu hỏi thường gặp

魄 nghĩa là gì?

魄 (pò) nghĩa là linh hồn, hồn phách, sức mạnh, khí lực.

魄 đọc thế nào?

魄 đọc là pò (pinyin).

Âm Hán Việt của 魄 là gì?

Âm Hán Việt của 魄 là "phách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.