TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龌龊

wòchuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 齷齪

Âm Hán Việt ÁC XÚC

龌龊 nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, đê tiện, đáng khinh.

Nghĩa của 龌龊

wòchuò

ÁC XÚCTính từphồn thể 齷齪
  1. Bẩn thỉu; dơ dáy
  2. Đê tiện; đáng khinh
  3. văn học Hẹp hòi; nhỏ nhen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 龌龊

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 龌龊

  • 卑鄙龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
  • 卑陋龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)

Câu hỏi thường gặp

龌龊 nghĩa là gì?

龌龊 (wòchuò) nghĩa là bẩn thỉu, dơ dáy, đê tiện, đáng khinh.

龌龊 đọc thế nào?

龌龊 đọc là wòchuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 龌龊 là gì?

Âm Hán Việt của 龌龊 là "ác xúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.