龙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龍
Bộ thủ: 龙 (long) · bộ số 212 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: long, sủng, lũng, lóng Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
龙 nghĩa là rồng, hoàng gia.
Nghĩa của 龙
lóng
LONGphồn thể 龍- Rồng
- Hoàng gia
Lóng
LONGphồn thể 龍tên riêng- họ Họ Lóng
Từ ghép có 龙
Thành ngữ có 龙
- 来龙去脉 — Địa thế lên xuống
- 一条龙 — Một con rồng
- 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
- 群龙无首 — Bầy rồng không có đầu
- 龙潭虎穴 — Hồ rồng và hang hổ
- 生龙活虎 — Rồng sống hổ hoạt
- 望子成龙 — Mong con trai trở thành rồng (thành ngữ); nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống
- 龙飞凤舞 — Thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ
- 画龙点睛 — Vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
- 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
- 卧虎藏龙 — Nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục
- 藏龙卧虎 — Rồng ẩn, hổ nằm
- 降龙伏虎 — Hàng long phục hổ
- 龙腾虎跃 — Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy
- 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
- 龙争虎斗 — Rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
- 龙生九子 — Rồng sinh chín con (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại người
- 龙凤呈祥 — Rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn
- 乘龙快婿 — Con rể lý tưởng
- 龙涎香 — Long diên hương
Câu ví dụ với 龙
- 龙是人幻想出来的生物。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
龙 nghĩa là gì?
龙 (lóng, lóng) nghĩa là rồng, hoàng gia.
龙 đọc thế nào?
龙 đọc là lóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙 là gì?
Âm Hán Việt của 龙 là "long".