TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍

Âm Hán Việt LONG
Bộ thủ: 龙 (long) · bộ số 212 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: long, sủng, lũng, lóng Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

龙 nghĩa là rồng, hoàng gia.

Nghĩa của 龙

lóng

LONGphồn thể 龍
  1. Rồng
  2. Hoàng gia

Lóng

LONGphồn thể 龍tên riêng
  1. họ Họ Lóng

Từ ghép có 龙

Thành ngữ có 龙

  • 来龙去脉 — Địa thế lên xuống
  • 一条龙 — Một con rồng
  • 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
  • 群龙无首 — Bầy rồng không có đầu
  • 龙潭虎穴 — Hồ rồng và hang hổ
  • 生龙活虎 — Rồng sống hổ hoạt
  • 望子成龙 — Mong con trai trở thành rồng (thành ngữ); nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống
  • 龙飞凤舞 — Thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ
  • 画龙点睛 — Vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
  • 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
  • 卧虎藏龙 — Nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục
  • 藏龙卧虎 — Rồng ẩn, hổ nằm
  • 降龙伏虎 — Hàng long phục hổ
  • 龙腾虎跃 — Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy
  • 直捣黄龙 — Tấn công trực tiếp Hoàng Long
  • 龙争虎斗 — Rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
  • 龙生九子 — Rồng sinh chín con (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại người
  • 龙凤呈祥 — Rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn
  • 乘龙快婿 — Con rể lý tưởng
  • 龙涎香 — Long diên hương

Câu ví dụ với 龙

  • 龙是人幻想出来的生物。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

龙 nghĩa là gì?

龙 (lóng, lóng) nghĩa là rồng, hoàng gia.

龙 đọc thế nào?

龙 đọc là lóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙 là gì?

Âm Hán Việt của 龙 là "long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.