Từ tiếng Trung có pinyin bắt đầu bằng U
9 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách
- U盾UdùnKhóa USB dùng làm mã bảo mật trong ngân hàng trực tuyến Trung Quốc
- U盘Upánổ đĩa flash usb
- UP主U Pzhǔngười đăng tải
- USB记忆棒U S Bjìyìbàngổ flash usb
- USB手指U S Bshǒuzhǐổ flash usb
- U凸内裤UtūnèikùQuần lót nam có túi nâng
- U型池UxíngchíĐường trượt dạng chữ U; đường trượt half-pipe
- U型枕UxíngzhěnGối kê cổ du lịch
- U形转弯Uxíngzhuǎnwānquay đầu chữ u