Ôm tiếng Trung là gì?
"ôm" trong tiếng Trung là 抱 (động từ), 拥抱 (động từ), 搂 (động từ).
抱 Động từ
Hán Việt: BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm
- 我能抱你吗? Tôi ôm bạn được không?
拥抱 Động từ
Hán Việt: ỦNG BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm ấp; ôm
- 你真的拥抱汤姆? Cậu thật sự ôm Tom?
- 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
搂 Động từ
Hán Việt: LÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm
拥
Hán Việt: ỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm vào lòng; ôm
搂抱 Động từ
Hán Việt: LÂU BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm
搿 Đại từ
Hán Việt: CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm tiếng Trung là gì?
"ôm" trong tiếng Trung là 抱 (động từ), 拥抱 (động từ), 搂 (động từ).