TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đưa ra lời khuyên tiếng Trung là gì?

"đưa ra lời khuyên" trong tiếng Trung là 献策 (động từ), 忠告 (danh từ), 支招 (động từ).

献策 Động từ

xiàncèHán Việt: HIẾN SÁCH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đưa ra lời khuyên

Xem đầy đủ từ "献策": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

忠告 Danh từ

zhōnggàoHán Việt: TRUNG CÁO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đưa ra lời khuyên

Xem đầy đủ từ "忠告": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

支招 Động từ

zhīzhāoHán Việt: CHI CHIÊU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đưa ra lời khuyên

Xem đầy đủ từ "支招": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa ra lời khuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa ra lời khuyên tiếng Trung là gì?

"đưa ra lời khuyên" trong tiếng Trung là 献策 (động từ), 忠告 (danh từ), 支招 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).